BVHIntelligence Data
Báo cáo tài chính chi tiết
BVH
Chỉ số tài chính định giá & hiệu quả
LATEST DATA
Định giá & Quy mô
P/E (Price/Earning)17.70 lần
P/B (Price/Book)2.10 lần
Vốn hóa (Market Cap)52.334 VNĐ
Khối lượng giao dịch484.325
EPS (Lãi cơ bản / CP)3.977
Giá trị sổ sách (BVPS)34.015
Hiệu quả sinh lời
ROE (Lợi nhuận / Vốn CSH)12.20 %
Biên lợi nhuận ròng0.00 %
Thu nhập ngoài lãi / TOI0.00 %
Lợi nhuận ròng2.952
Lợi nhuận vận hành-8.855
Doanh thu / Thu nhập40.794
Chỉ số Ngân hàng & Rủi ro
Tỷ lệ nợ xấu (NPL)0.00 %
Bao phủ nợ xấu0.00 %
Tăng trưởng tín dụng0.00 %
Tỷ lệ LDR (Cho vay/Huy động)0.00 %
Dư nợ cho vay-
Hệ số Beta-
Tăng trưởng & Cổ tức
Tăng trưởng LN trung bình12.20 %
Tỷ suất cổ tức0.00 %
Thông số bổ sung
Kỳ báo cáo-
EV / EBITDA-
Số ngày thu hồi nợ-
Số ngày tồn kho-
Nợ / Vốn CSH10.70
Nợ / EBITDA-0.40
EBIT / Lãi vay-
Phải trả ngắn / dài hạn5375.20
* Dữ liệu được trích xuất tự động từ Báo cáo tài chính gốc bằng công nghệ FinMag AI.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.