FinMag

Premium Analysis

SHBIntelligence Data

Báo cáo tài chính chi tiết

SHB

Trở lại trang cổ phiếu

Chỉ số tài chính định giá & hiệu quả

LATEST DATA

Định giá & Quy mô

P/E (Price/Earning)6.30 lần
P/B (Price/Book)1.10 lần
Vốn hóa (Market Cap)76.432 VNĐ
Khối lượng giao dịch41.665.461
EPS (Lãi cơ bản / CP)2.321
Giá trị sổ sách (BVPS)13.654

Hiệu quả sinh lời

ROE (Lợi nhuận / Vốn CSH)18.30 %
Biên lợi nhuận ròng2.50 %
Thu nhập ngoài lãi / TOI26.40 %
Lợi nhuận ròng12.190
Lợi nhuận vận hành30.438
Doanh thu / Thu nhập20.168

Chỉ số Ngân hàng & Rủi ro

Tỷ lệ nợ xấu (NPL)2.60 %
Bao phủ nợ xấu71.20 %
Tăng trưởng tín dụng10.60 %
Tỷ lệ LDR (Cho vay/Huy động)104.70 %
Dư nợ cho vay616.537
Hệ số Beta-

Tăng trưởng & Cổ tức

Tăng trưởng LN trung bình35.60 %
Tỷ suất cổ tức0.00 %

Thông số bổ sung

Kỳ báo cáo-
EV / EBITDA-
Số ngày thu hồi nợ-
Số ngày tồn kho-
Nợ / Vốn CSH-
Nợ / EBITDA-
EBIT / Lãi vay-
Phải trả ngắn / dài hạn-
* Dữ liệu được trích xuất tự động từ Báo cáo tài chính gốc bằng công nghệ FinMag AI.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.