FinMag

Premium Analysis

SSBIntelligence Data

Báo cáo tài chính chi tiết

SSB

Trở lại trang cổ phiếu

Kết quả kinh doanh2026 Q1

Đơn vị: VNĐ
Chỉ tiêu tài chính (VND)Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024Q2/2024Q1/2024Q4/2023Q3/2023Q2/2023Q1/2023Q4/2022Q3/2022Q2/2022Q1/2022Q4/2021Q3/2021Q2/2021Q1/2021Q4/2020Q3/2020Q2/2020Q1/2020Q2/2017Q4/2015
revenue
2.4132.4522.3372.4642.4502.4262.7972.7422.0022.2151.6381.5081.7961.9291.7851.7281.5651.3371.4181.3251.105977747698640533205
Tăng trưởng TOI (YoY) %
-0.00.0-0.2-0.10.20.10.70.80.10.1-0.1-0.10.10.40.30.30.40.40.90.90.7------
Tăng trưởng TOI (YoQ) %
-0.00.0-0.10.00.0-0.10.00.4-0.10.40.1-0.2-0.10.10.00.10.2-0.10.10.20.10.30.10.1---
costOfGoodSold
---------------------------
grossProfit
---------------------------
operationExpense
-933-1.615-970-1.041-1.034-1.140-1.130-949-911-1.040-883-852-831-994-884-868-658-709-595-639-586-590-543-529-515-305-304
operationProfit
2.9143.0052.5962.6925.8203.2193.1793.3052.7062.8392.3681.9522.2642.3652.2532.7072.3221.8871.9491.7591.4401.4001.1811.030973593210
yearOperationProfitGrowth
-49.9-6.6-18.3-18.5115.013.434.269.319.5205.1-27.9-2.525.315.653.961.334.865.170.748------
quarterOperationProfitGrowth
-315.8-3.6-53.780.81.3-3.822.1-4.719.921.3-13.8-4.35-16.816.523.1-3.210.822.12.918.514.65.9---
- Chi phí lãi và các khoản tương tự
---------------------------
10. TỔNG LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ
1.3881299561.4334.3501.5311.2701.7321.5061.4601.1409461.0701.0531.2101.5001.30673897485869859846236030977-3
11. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
1.1111047791.1333.4921.2211.0121.3821.2011.1619087548548379651.2021.04959177768355547337220730851-25
shareHolderIncome
1.1111047791.1333.4921.2211.0121.3821.2011.1619087548548379651.2021.04959177768355547337220730851-25
yearShareHolderIncomeGrowth
-68.2-91.5-23-18190.75.111.483.440.738.7-5.9-37.3-18.641.624.275.988.925109.12.380------
quarterShareHolderIncomeGrowth
9.7-86.6-31.2-67.6186.120.6-26.8153.427.920.5-11.72-13.2-19.714.677.3-23.813.723.117.327.379.1-32.7---
4. Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
25130922463.158-301104365554148349110312899845743718214039162156856011638-6
serviceProfit
1971742041721755332471911414353582461192773264902743343433461236713893582212
6. Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác
5271331035562308104223893770443247354849492002111791591-1
9. Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
-592-1.261-670-219-436-548-779-623-289-339-345-154-363-319-159-339-358-440-380-262-156-212-175-141-150-21190
operationIncome
1.9811.3901.6261.6524.7862.0792.0492.3561.7951.7991.4851.1001.4331.3711.3691.8381.6651.1781.3541.120854809638501458288-93
ebitda
---------------------------
Dữ liệu SSI iBoard & TCBS • Real-time Sync
FinMag Premium Analyst Engine v2.0
* Dữ liệu được trích xuất tự động từ Báo cáo tài chính gốc bằng công nghệ FinMag AI.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.