FinMag

Premium Analysis

BCMIntelligence Data

Báo cáo tài chính chi tiết

BCM

Trở lại trang cổ phiếu

Kết quả kinh doanh2025 Q4

Đơn vị: VNĐ
Chỉ tiêu tài chính (VND)Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024Q2/2024Q1/2024Q4/2023Q3/2023Q2/2023Q1/2023Q4/2022Q3/2022Q2/2022Q1/2022Q4/2021Q3/2021Q2/2021Q1/2021Q4/2020Q3/2020Q2/2020Q1/2020Q4/2019Q3/2019Q2/2019Q1/2019Q4/2018Q3/2018Q2/2018Q1/2018
revenue
1.3768282.9041.8432.0441.2281.1568125.0601.1271.0947918792.2631.9251.4333.1117611.6931.3992.5131.5542.4271.2293.5241.3912.0441.3381.4022.0811.1181.907
Tăng trưởng TOI (YoY) %
-0.3-0.31.51.3-0.60.10.10.04.8-0.5-0.4-0.4-0.72.00.10.00.2-0.5-0.30.1-0.30.10.2-0.11.5-0.30.8-0.3----
Tăng trưởng TOI (YoQ) %
0.7-0.70.6-0.10.70.10.4-0.83.50.00.4-0.1-0.60.20.3-0.53.1-0.60.2-0.40.6-0.41.0-0.71.5-0.30.5-0.0-0.30.9-0.4-
costOfGoodSold
-336-318-996-1.138-598-385-520-237-2.469-399-502-385-574-1.589-970-613-1.632-343-945-819-1.182-828-1.799-665-2.121-762-1.074-846-163-1.508-424-1.249
grossProfit
1.0405101.9087041.4468426365742.5907285924063056759558211.4794187485801.3317266275641.4036299714921.239573694658
operationExpense
-614-333-396-393-458-363-544-349-514-323-375-241-544-283-192-275-451-235-278-224-663-240-255-246-783-284-264-251-488-228-261-196
operationProfit
4261771.512311988479922252.077406217165-2393927645451.028183470356668485373318620345707241751345433462
yearOperationProfitGrowth
-56.8-63.215.438.1-52.418.1-57.536.2-3.5-71.6-69.7-114.562.453.154-62.426.211.97.840.7-47.332.2-17.5063-47.8----
quarterOperationProfitGrowth
141.5-88.33.9-68.51064.2-59.1-89.24.187.331.1---48.640-474.6-61.132-46.737.530.317-48.679.6-51.2193.3-67.9117.7-20.4-6.2-
- Chi phí lãi và các khoản tương tự
-407-308-369-292-356-342-433-164-296-149-269-191-253-140-221-266-347-162-159-153-138-146-128-147-124-147-175-181-107-155-177-168
10. TỔNG LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ
1.2733911.6983721.8083792441282.3622692179213111.079468473525685089936903693641.0345627247001.061444581504
11. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
1.2474221.4813661.6263632871192.050216-2674725997939133150520468867631319332926526609613940422499484
shareHolderIncome
1.2394161.4763581.4513442731182.05121781925620391942528549483457774586288311856491585598862395481457
yearShareHolderIncomeGrowth
-14.620.74.42.0-29.258.42.429.135.46.9-91.1-78.4-80.23.290.3-7.0-63.2-91.767.747-9.619.1-50.8-48-0.724.521.630.8----
quarterShareHolderIncomeGrowth
198-71.83.1-75.33.226131.4-94.28.4166.9-1162.5-72.3-77.9116.449.14.9-89.95.8-4132.1103.3-7.3-63.774.1-16-2.1-30.7118.5-185.4-
4. Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
--------------------------------
serviceProfit
--------------------------------
6. Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác
--------------------------------
9. Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
--------------------------------
operationIncome
--------------------------------
ebitda
4802251.5733761.0485491582922.213439269216-1884397985891.072233516402728546431376678409756295802391-500
Dữ liệu SSI iBoard & TCBS • Real-time Sync
FinMag Premium Analyst Engine v2.0
* Dữ liệu được trích xuất tự động từ Báo cáo tài chính gốc bằng công nghệ FinMag AI.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.