FPTIntelligence Data
Báo cáo tài chính chi tiết
FPT
Chỉ số tài chính định giá & hiệu quả
LATEST DATA
Định giá & Quy mô
P/E (Price/Earning)13.30 lần
P/B (Price/Book)3.30 lần
Vốn hóa (Market Cap)128.615 VNĐ
Khối lượng giao dịch9.185.869
EPS (Lãi cơ bản / CP)5.688
Giá trị sổ sách (BVPS)22.866
Hiệu quả sinh lời
ROE (Lợi nhuận / Vốn CSH)27.30 %
Biên lợi nhuận ròng0.00 %
Thu nhập ngoài lãi / TOI0.00 %
Lợi nhuận ròng9.689
Lợi nhuận vận hành10.426
Doanh thu / Thu nhập66.535
Chỉ số Ngân hàng & Rủi ro
Tỷ lệ nợ xấu (NPL)0.00 %
Bao phủ nợ xấu0.00 %
Tăng trưởng tín dụng0.00 %
Tỷ lệ LDR (Cho vay/Huy động)0.00 %
Dư nợ cho vay-
Hệ số Beta-
Tăng trưởng & Cổ tức
Tăng trưởng LN trung bình21.50 %
Tỷ suất cổ tức1.00 %
Thông số bổ sung
Kỳ báo cáo-
EV / EBITDA10.50
Số ngày thu hồi nợ76.80
Số ngày tồn kho13.70
Nợ / Vốn CSH0.70
Nợ / EBITDA1.40
EBIT / Lãi vay11.30
Phải trả ngắn / dài hạn9.00
* Dữ liệu được trích xuất tự động từ Báo cáo tài chính gốc bằng công nghệ FinMag AI.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.