FinMag

Premium Analysis

GVRIntelligence Data

Báo cáo tài chính chi tiết

GVR

Trở lại trang cổ phiếu

Bảng cân đối kế toán2026 Q1

Đơn vị: VNĐ
Chỉ tiêu tài chính (VND)Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024Q2/2024Q1/2024Q4/2023Q3/2023Q2/2023Q1/2023Q4/2022Q3/2022Q2/2022Q1/2022Q4/2021Q3/2021Q2/2021Q1/2021Q4/2020Q3/2020Q2/2020Q1/2020Q4/2019Q3/2019Q2/2019Q1/2019Q4/2018Q3/2018Q2/2018Q2/2017
shortAsset
34.16032.90530.91229.21128.55427.67025.44923.47322.97524.18623.73122.62622.40623.31524.43424.14522.79022.84323.21321.93421.91423.09721.81620.75819.87120.68118.11517.68117.37418.38816.75118.24616.832
Tiền và tương đương tiền
8.9288.2377.4885.5465.2995.7795.8614.2044.6125.6785.5344.3013.5774.1645.1405.9735.0525.3297.3266.5584.6596.2196.1314.1824.8206.2424.4584.8024.1495.1623.7594.6465.792
shortInvest
16.93914.20813.96513.80414.27313.95213.02512.67511.74411.22710.77010.74811.01311.31810.42710.1739.85910.2278.8808.85711.2919.7769.4229.5158.0477.4416.4606.0765.7125.6005.4825.7493.715
shortReceivable
2.7432.4493.1293.2133.1642.5392.4012.0142.4552.8672.8372.6152.7662.9422.6282.4753.0662.8242.5672.4602.6242.9242.5742.5692.7152.7922.8522.6353.3543.0862.4172.8763.011
inventory
4.2066.6685.1495.2984.7014.3523.1163.3313.0853.3773.6723.8784.0244.0035.4474.6193.9663.5733.6113.1772.4882.2902.7973.5443.3133.1963.3023.0763.1473.5604.1243.9583.594
longAsset
53.01953.37853.92754.39954.68655.71352.73253.57753.93854.20054.06654.03854.63754.74955.15355.12956.55056.18056.15457.06957.13156.54857.42857.03057.05557.49057.90558.08859.19259.31158.25158.36255.255
Tài sản cố định
35.53435.21835.12735.76235.47635.33734.41335.23334.90334.45933.96334.18334.46633.95233.65334.09333.93532.52832.34132.60332.80330.20330.53331.02230.17127.67727.69927.95127.63925.30724.69624.71520.050
TỔNG TÀI SẢN
87.17986.28284.83983.61083.24083.38478.18177.05076.91378.38577.79776.66477.04378.06479.58779.27479.34079.02379.36879.00379.04579.64579.24477.78776.92678.17176.02175.76876.56677.69975.00276.60872.086
NỢ PHẢI TRẢ
22.19424.08120.90621.42523.15724.98720.76820.32920.89523.53222.50722.49022.75224.86124.74125.42025.42227.10725.94626.21026.90828.47430.22027.48726.32827.41426.28726.01126.47727.61527.03228.17926.279
shortDebt
1.1551.4471.4222.7184.2284.0751.7592.0192.4452.8441.9052.4202.6222.5892.1522.8462.6852.5101.9702.3633.3883.3812.4642.7802.6162.6282.5632.8932.9533.0903.3813.4583.139
longDebt
1.4811.5261.8202.0102.6052.9642.9743.2443.4823.7354.3194.2884.4444.8225.6075.6566.0816.4747.5077.6868.1818.7459.2839.2329.1829.1809.6629.66310.22710.30410.20210.30611.005
VỐN CHỦ SỞ HỮU
64.98562.20263.93362.18560.08358.39757.41356.72256.01854.85455.29054.17554.29153.20354.84653.85453.91851.91753.42152.79352.13751.17249.02450.30050.59950.75749.73349.75850.08950.08447.97048.42945.807
Vốn điều lệ
40.00040.00040.00040.00040.00040.00040.00040.00040.00040.00040.00040.00040.00040.00040.00040.00040.00040.00040.00040.00040.00040.00040.00040.00040.00040.00040.00040.00040.00040.00040.00040.00026.141
centralBankDeposit
---------------------------------
otherBankDeposit
---------------------------------
otherBankLoan
---------------------------------
Chứng khoán kinh doanh
---------------------------------
Cho vay khách hàng
---------------------------------
Nợ xấu (Nợ nhóm 3-5)
---------------------------------
Dự phòng rủi ro cho vay
---------------------------------
Cho vay khách hàng ròng
---------------------------------
otherAsset
---------------------------------
otherBankCredit
---------------------------------
oweOtherBank
---------------------------------
oweCentralBank
---------------------------------
Giấy tờ có giá phát hành
---------------------------------
payableInterest
---------------------------------
receivableInterest
---------------------------------
Tiền gửi của khách hàng
---------------------------------
otherDebt
2.0131.7271.1181.0581.1561.1081.2529219901.1281.6781.4711.5751.7821.6471.5242.0461.9892.0581.7601.6891.6634.5951.9851.7921.3881.1301.0971.1819731.4831.7891.148
fund
---------------------------------
unDistributedIncome
00000000000000000000000000000----
minorShareHolderProfit
6.1065.8455.8315.7395.7075.4155.3285.2945.2185.1494.8454.5224.5884.3364.4524.3184.2284.1014.2464.3774.2923.7484.0503.8533.8924.4004.0394.0364.7134.6804.5004.3494.878
payable
22.19424.08120.90621.42523.15724.98720.76820.32920.89523.53222.50722.49022.75224.86124.74125.42025.42227.10725.94626.21026.90828.47430.22027.48726.32827.41426.28726.01126.47727.61527.03228.17926.279
Dữ liệu SSI iBoard & TCBS • Real-time Sync
FinMag Premium Analyst Engine v2.0
* Dữ liệu được trích xuất tự động từ Báo cáo tài chính gốc bằng công nghệ FinMag AI.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.