FinMag

Premium Analysis

GVRIntelligence Data

Báo cáo tài chính chi tiết

GVR

Trở lại trang cổ phiếu

Kết quả kinh doanh2026 Q1

Đơn vị: VNĐ
Chỉ tiêu tài chính (VND)Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024Q2/2024Q1/2024Q4/2023Q3/2023Q2/2023Q1/2023Q4/2022Q3/2022Q2/2022Q1/2022Q4/2021Q3/2021Q2/2021Q1/2021Q4/2020Q3/2020Q2/2020Q1/2020Q4/2019Q3/2019Q2/2019Q1/2019Q4/2018Q3/2018
revenue
8.8458.6449.2945.8905.6779.2887.7164.6534.5857.5916.1954.1584.1359.0135.8475.5624.8939.6566.1515.6944.8509.0546.1643.2082.7457.1255.3344.2003.4147.8064.847
Tăng trưởng TOI (YoY) %
0.6-0.10.20.30.20.20.20.10.1-0.20.1-0.3-0.2-0.1-0.0-0.00.00.1-0.00.80.80.30.2-0.2-0.2-0.10.1----
Tăng trưởng TOI (YoQ) %
0.0-0.10.60.0-0.40.20.70.0-0.40.20.50.0-0.50.50.10.1-0.50.60.10.2-0.50.50.90.2-0.60.30.30.2-0.60.6-
costOfGoodSold
-6.508-6.156-6.646-4.082-4.040-6.156-6.120-3.492-3.509-5.988-4.961-3.252-3.129-7.325-4.267-4.091-3.423-7.091-4.062-4.047-3.453-6.684-4.914-2.535-2.232-5.267-3.942-3.411-2.781-6.008-3.879
grossProfit
2.3372.4892.6481.8081.6373.1331.5961.1611.0761.6031.2359061.0061.6881.5801.4711.4702.5642.0891.6471.3962.3701.2506735131.8581.3927896331.797968
operationExpense
-646-1.838-713-635-515-1.208-661-534-477-885-611-492-471-775-577-528-459-655-538-679-404-861-499-345-320-718-509-445-364-742-433
operationProfit
1.6916511.9361.1731.1221.9259346275997186244135359131.0039421.0121.9091.5529689921.5097513281931.1408833432691.055535
yearOperationProfitGrowth
50.6-66.2107.18787.3168.249.851.712.1-21.4-37.8-56.1-47.1-52.2-35.3-2.61.926.5106.5195.34.232.4-14.9-4.5-28.4865.1----
quarterOperationProfitGrowth
159.8-66.4654.5-41.7105.9494.7-16.51550.9-22.7-41.4-96.5-6.8-472360.3-2.5-34.3100.9129.270.2-83.129.1157.327.6-74.597.3-
- Chi phí lãi và các khoản tương tự
-41-46-58-67-69-87-81-91-94-115-93-113-121-135-126-114-126-150-147-138-147-263-191-142-155-194-147-159-130-232-139
10. TỔNG LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ
2.9618882.6191.9531.5642.3971.3061.1247781.6726228829481.6591.1811.3981.4992.0981.6701.2641.3043.6531.4635684021.9851.4178964092.359616
11. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
2.5137812.1871.5791.3562.1211.1219356501.4164947047561.3119941.1781.3161.7871.5331.0661.2163.1971.1915053371.6821.2197753151.863488
shareHolderIncome
2.2516941.8971.4471.1851.7499448214761.1643135585509128351.0171.0551.4381.2417608182.6689834022261.4639806652091.464456
yearShareHolderIncomeGrowth
90-60.310176.3149.150.22.047.1-13.527.7-62.5-45.1-47.9-36.6-32.733.929.0-46.126.288.92.682.40.2-39.58.2-0.1115.0----
quarterShareHolderIncomeGrowth
2.2-63.431.122.1-32.285.31572.6-59.22.7-441.5-39.79.2-17.9-3.6-26.615.963.3-7.1-69.3171.5144.277.9-84.549.247.42.2-85.72.2-
4. Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
-------------------------------
serviceProfit
-------------------------------
6. Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác
-------------------------------
9. Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
-------------------------------
operationIncome
-------------------------------
ebitda
2.3631.7502.6851.7781.7712.7311.6451.2121.2011.4011.2439921.0961.4981.6171.5111.6372.4522.1801.5161.5392.4861.2827956461.5881.3136817922.156974
Dữ liệu SSI iBoard & TCBS • Real-time Sync
FinMag Premium Analyst Engine v2.0
* Dữ liệu được trích xuất tự động từ Báo cáo tài chính gốc bằng công nghệ FinMag AI.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.