HDBIntelligence Data
Báo cáo tài chính chi tiết
HDB
Chỉ số tài chính định giá & hiệu quả
LATEST DATA
Định giá & Quy mô
P/E (Price/Earning)7.80 lần
P/B (Price/Book)1.60 lần
Vốn hóa (Market Cap)133.140 VNĐ
Khối lượng giao dịch10.203.124
EPS (Lãi cơ bản / CP)3.408
Giá trị sổ sách (BVPS)16.620
Hiệu quả sinh lời
ROE (Lợi nhuận / Vốn CSH)24.50 %
Biên lợi nhuận ròng4.50 %
Thu nhập ngoài lãi / TOI14.80 %
Lợi nhuận ròng17.056
Lợi nhuận vận hành43.444
Doanh thu / Thu nhập35.821
Chỉ số Ngân hàng & Rủi ro
Tỷ lệ nợ xấu (NPL)2.60 %
Bao phủ nợ xấu50.00 %
Tăng trưởng tín dụng34.80 %
Tỷ lệ LDR (Cho vay/Huy động)96.70 %
Dư nợ cho vay593.323
Hệ số Beta-
Tăng trưởng & Cổ tức
Tăng trưởng LN trung bình31.20 %
Tỷ suất cổ tức0.00 %
Thông số bổ sung
Kỳ báo cáo-
EV / EBITDA-
Số ngày thu hồi nợ-
Số ngày tồn kho-
Nợ / Vốn CSH-
Nợ / EBITDA-
EBIT / Lãi vay-
Phải trả ngắn / dài hạn-
* Dữ liệu được trích xuất tự động từ Báo cáo tài chính gốc bằng công nghệ FinMag AI.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.