FinMag

Premium Analysis

HPGIntelligence Data

Báo cáo tài chính chi tiết

HPG

Trở lại trang cổ phiếu

Tỉ lệ tài chính2025 Q4

Đơn vị: VNĐ
Chỉ tiêu tài chính (VND)Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024Q2/2024Q1/2024Q4/2023Q3/2023Q2/2023Q1/2023Q4/2022Q3/2022Q2/2022Q1/2022Q4/2021Q3/2021Q2/2021Q1/2021Q4/2020Q3/2020Q2/2020Q1/2020Q4/2019Q3/2019Q2/2019Q1/2019Q4/2018Q3/2018Q2/2018Q1/2018Q4/2017Q3/2017Q2/2017Q1/2017Q4/2016Q3/2016Q2/2016Q1/2016Q4/2015Q3/2015Q2/2015Q1/2015Q4/2014Q3/2014Q2/2014Q1/2014Q4/2013Q3/2013Q2/2013Q1/2013Q4/2012Q3/2012Q2/2012Q1/2012Q4/2011Q3/2011Q2/2011Q1/2011Q4/2010Q3/2010Q2/2010Q1/2010Q4/2009Q3/2009Q2/2009Q1/2009Q4/2008Q3/2008Q2/2008
Định giá P/E
13.8151313.714.213.816.218.923.881.7-79.7182.112.36.94.35.65.97.398.41088.25.68.487.98.27.59.58.910.88.67.66.75.668.16.65.96.5777.6---------------------------
Định giá P/B
1.61.71.41.51.51.51.71.71.61.51.61.31.11.31.322.32.83.12.32.31.61.40.91.31.31.41.61.62.32.22.62.11.92.1222.31.81.51.61.71.71.8---------------------------
Lãi cơ bản trên CP (EPS)
2.0131.8751.7501.6271.5661.5871.4541.212890243-248861.1052.3323.9124.6534.4914.1283.2712.3621.7501.3961.1331.0411.6781.6441.7891.8241.9162.0571.9991.8511.7901.6901.5701.6791.4751.1661.038862779758719653702706625529436366320280222213171199273333382356301264271281286181153155189295278
Giá trị sổ sách (BVPS)
16.83016.34215.83415.33414.89814.53814.14513.74713.38913.00112.73912.55212.50812.76313.00112.87311.80710.9619.6158.6047.6947.1396.8276.49810.64210.2549.8629.4079.0508.6978.1607.6697.2186.7145.1054.7614.4154.0153.9003.4473.2293.1392.9012.7352.6352.5322.3462.2812.1041.9131.8982.0191.6971.7441.7301.5771.7411.5101.4871.4451.3551.2291.1531.0841.0431.041958925866930989
Tỷ suất sinh lời ROE
12.712.111.711.211.111.510.89.26.91.9-1.90.79.119.734.643.346.145.639.831.325.221.31817.41717.419.921.423.626.730.129.830.831.534.940.938.632.630.427.826.526.627.125.829.430.728.524.522.218.816.815.112.512.310.112.317.122.72726.723.822.124.326.628.51815.217.523.336.634.6
Tỷ suất sinh lời ROA
6.46.365.85.86.35.84.93.81-10.44.91016.42222.321.718.414.711.5108.58.38.38.810.311.713.115.517.618.118.619.720.924.122.519.718.316.314.614.914.913.414.014.513.511.69.38.27.47.05.55.54.45.37.69.411.111.610.710.311.615.116.212.69.912.116.532.125.4
Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM)
-----------------------------------------------------------------------
Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi / TOI
-----------------------------------------------------------------------
Tỷ lệ Chi phí/Thu nhập (CIR)
-----------------------------------------------------------------------
Chi phí vốn (COF)
-----------------------------------------------------------------------
Tỷ lệ nợ xấu (NPL)
-----------------------------------------------------------------------
Bao phủ nợ xấu (LLR)
-----------------------------------------------------------------------
Tỷ lệ nợ nhóm 2
-----------------------------------------------------------------------
Tỷ lệ xóa nợ
-----------------------------------------------------------------------
Tăng trưởng tín dụng
-----------------------------------------------------------------------
Tăng trưởng huy động
-----------------------------------------------------------------------
Tỷ lệ LDR (Cho vay/Huy động)
-----------------------------------------------------------------------
Tỷ lệ vốn ngắn cho vay trung dài hạn
-----------------------------------------------------------------------
Tỷ lệ CAR (An toàn vốn)
-----------------------------------------------------------------------
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
-----------------------------------------------------------------------
Cổ tức
-----------------------------------------------------------------------
Dữ liệu SSI iBoard & TCBS • Real-time Sync
FinMag Premium Analyst Engine v2.0
* Dữ liệu được trích xuất tự động từ Báo cáo tài chính gốc bằng công nghệ FinMag AI.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.