HPGIntelligence Data
Báo cáo tài chính chi tiết
HPG
Chỉ số tài chính định giá & hiệu quả
LATEST DATA
Định giá & Quy mô
P/E (Price/Earning)13.80 lần
P/B (Price/Book)1.60 lần
Vốn hóa (Market Cap)212.994 VNĐ
Khối lượng giao dịch17.258.827
EPS (Lãi cơ bản / CP)2.013
Giá trị sổ sách (BVPS)16.830
Hiệu quả sinh lời
ROE (Lợi nhuận / Vốn CSH)12.70 %
Biên lợi nhuận ròng0.00 %
Thu nhập ngoài lãi / TOI0.00 %
Lợi nhuận ròng15.453
Lợi nhuận vận hành20.428
Doanh thu / Thu nhập156.116
Chỉ số Ngân hàng & Rủi ro
Tỷ lệ nợ xấu (NPL)0.00 %
Bao phủ nợ xấu0.00 %
Tăng trưởng tín dụng0.00 %
Tỷ lệ LDR (Cho vay/Huy động)0.00 %
Dư nợ cho vay-
Hệ số Beta-
Tăng trưởng & Cổ tức
Tăng trưởng LN trung bình2.80 %
Tỷ suất cổ tức1.80 %
Thông số bổ sung
Kỳ báo cáo-
EV / EBITDA10.50
Số ngày thu hồi nợ24.50
Số ngày tồn kho137.20
Nợ / Vốn CSH1.00
Nợ / EBITDA3.00
EBIT / Lãi vay4.60
Phải trả ngắn / dài hạn2.40
* Dữ liệu được trích xuất tự động từ Báo cáo tài chính gốc bằng công nghệ FinMag AI.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.