SSIIntelligence Data
Báo cáo tài chính chi tiết
SSI
Chỉ số tài chính định giá & hiệu quả
LATEST DATA
Định giá & Quy mô
P/E (Price/Earning)15.20 lần
P/B (Price/Book)1.70 lần
Vốn hóa (Market Cap)68.879 VNĐ
Khối lượng giao dịch12.252.436
EPS (Lãi cơ bản / CP)1.822
Giá trị sổ sách (BVPS)15.872
Hiệu quả sinh lời
ROE (Lợi nhuận / Vốn CSH)13.50 %
Biên lợi nhuận ròng0.00 %
Thu nhập ngoài lãi / TOI0.00 %
Lợi nhuận ròng4.540
Lợi nhuận vận hành8.315
Doanh thu / Thu nhập13.950
Chỉ số Ngân hàng & Rủi ro
Tỷ lệ nợ xấu (NPL)0.00 %
Bao phủ nợ xấu0.00 %
Tăng trưởng tín dụng0.00 %
Tỷ lệ LDR (Cho vay/Huy động)0.00 %
Dư nợ cho vay-
Hệ số Beta-
Tăng trưởng & Cổ tức
Tăng trưởng LN trung bình26.70 %
Tỷ suất cổ tức0.00 %
Thông số bổ sung
Kỳ báo cáo-
EV / EBITDA14.30
Số ngày thu hồi nợ784.40
Số ngày tồn kho-
Nợ / Vốn CSH1.30
Nợ / EBITDA6.40
EBIT / Lãi vay-
Phải trả ngắn / dài hạn-
* Dữ liệu được trích xuất tự động từ Báo cáo tài chính gốc bằng công nghệ FinMag AI.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.