VCBIntelligence Data
Báo cáo tài chính chi tiết
VCB
Chỉ số tài chính định giá & hiệu quả
LATEST DATA
Định giá & Quy mô
P/E (Price/Earning)13.90 lần
P/B (Price/Book)2.10 lần
Vốn hóa (Market Cap)499.669 VNĐ
Khối lượng giao dịch6.441.320
EPS (Lãi cơ bản / CP)4.301
Giá trị sổ sách (BVPS)28.009
Hiệu quả sinh lời
ROE (Lợi nhuận / Vốn CSH)16.40 %
Biên lợi nhuận ròng2.70 %
Thu nhập ngoài lãi / TOI16.70 %
Lợi nhuận ròng35.938
Lợi nhuận vận hành76.370
Doanh thu / Thu nhập62.735
Chỉ số Ngân hàng & Rủi ro
Tỷ lệ nợ xấu (NPL)0.60 %
Bao phủ nợ xấu253.40 %
Tăng trưởng tín dụng19.70 %
Tỷ lệ LDR (Cho vay/Huy động)104.30 %
Dư nợ cho vay1.727.391
Hệ số Beta-
Tăng trưởng & Cổ tức
Tăng trưởng LN trung bình13.80 %
Tỷ suất cổ tức0.00 %
Thông số bổ sung
Kỳ báo cáo-
EV / EBITDA-
Số ngày thu hồi nợ-
Số ngày tồn kho-
Nợ / Vốn CSH-
Nợ / EBITDA-
EBIT / Lãi vay-
Phải trả ngắn / dài hạn-
* Dữ liệu được trích xuất tự động từ Báo cáo tài chính gốc bằng công nghệ FinMag AI.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.