VHMIntelligence Data
Báo cáo tài chính chi tiết
VHM
Chỉ số tài chính định giá & hiệu quả
LATEST DATA
Định giá & Quy mô
P/E (Price/Earning)9.30 lần
P/B (Price/Book)2.30 lần
Vốn hóa (Market Cap)599.682 VNĐ
Khối lượng giao dịch7.017.838
EPS (Lãi cơ bản / CP)15.766
Giá trị sổ sách (BVPS)63.850
Hiệu quả sinh lời
ROE (Lợi nhuận / Vốn CSH)27.70 %
Biên lợi nhuận ròng0.00 %
Thu nhập ngoài lãi / TOI0.00 %
Lợi nhuận ròng64.758
Lợi nhuận vận hành65.258
Doanh thu / Thu nhập202.687
Chỉ số Ngân hàng & Rủi ro
Tỷ lệ nợ xấu (NPL)0.00 %
Bao phủ nợ xấu0.00 %
Tăng trưởng tín dụng0.00 %
Tỷ lệ LDR (Cho vay/Huy động)0.00 %
Dư nợ cho vay-
Hệ số Beta-
Tăng trưởng & Cổ tức
Tăng trưởng LN trung bình8.90 %
Tỷ suất cổ tức0.00 %
Thông số bổ sung
Kỳ báo cáo-
EV / EBITDA10.90
Số ngày thu hồi nợ136.60
Số ngày tồn kho272.90
Nợ / Vốn CSH2.20
Nợ / EBITDA1.80
EBIT / Lãi vay11.70
Phải trả ngắn / dài hạn0.50
* Dữ liệu được trích xuất tự động từ Báo cáo tài chính gốc bằng công nghệ FinMag AI.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.