VICIntelligence Data
Báo cáo tài chính chi tiết
VIC
Chỉ số tài chính định giá & hiệu quả
LATEST DATA
Định giá & Quy mô
P/E (Price/Earning)141.60 lần
P/B (Price/Book)11.10 lần
Vốn hóa (Market Cap)1.649.091 VNĐ
Khối lượng giao dịch5.819.408
EPS (Lãi cơ bản / CP)1.511
Giá trị sổ sách (BVPS)19.271
Hiệu quả sinh lời
ROE (Lợi nhuận / Vốn CSH)8.00 %
Biên lợi nhuận ròng0.00 %
Thu nhập ngoài lãi / TOI0.00 %
Lợi nhuận ròng11.647
Lợi nhuận vận hành9.218
Doanh thu / Thu nhập352.136
Chỉ số Ngân hàng & Rủi ro
Tỷ lệ nợ xấu (NPL)0.00 %
Bao phủ nợ xấu0.00 %
Tăng trưởng tín dụng0.00 %
Tỷ lệ LDR (Cho vay/Huy động)0.00 %
Dư nợ cho vay-
Hệ số Beta-
Tăng trưởng & Cổ tức
Tăng trưởng LN trung bình15.70 %
Tỷ suất cổ tức0.00 %
Thông số bổ sung
Kỳ báo cáo-
EV / EBITDA46.90
Số ngày thu hồi nợ-13.40
Số ngày tồn kho204.50
Nợ / Vốn CSH6.70
Nợ / EBITDA7.30
EBIT / Lãi vay1.90
Phải trả ngắn / dài hạn0.60
* Dữ liệu được trích xuất tự động từ Báo cáo tài chính gốc bằng công nghệ FinMag AI.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.