VJCIntelligence Data
Báo cáo tài chính chi tiết
VJC
Chỉ số tài chính định giá & hiệu quả
LATEST DATA
Định giá & Quy mô
P/E (Price/Earning)42.70 lần
P/B (Price/Book)4.10 lần
Vốn hóa (Market Cap)106.490 VNĐ
Khối lượng giao dịch1.500.178
EPS (Lãi cơ bản / CP)4.218
Giá trị sổ sách (BVPS)43.905
Hiệu quả sinh lời
ROE (Lợi nhuận / Vốn CSH)11.40 %
Biên lợi nhuận ròng0.00 %
Thu nhập ngoài lãi / TOI0.00 %
Lợi nhuận ròng2.496
Lợi nhuận vận hành4.102
Doanh thu / Thu nhập85.162
Chỉ số Ngân hàng & Rủi ro
Tỷ lệ nợ xấu (NPL)0.00 %
Bao phủ nợ xấu0.00 %
Tăng trưởng tín dụng0.00 %
Tỷ lệ LDR (Cho vay/Huy động)0.00 %
Dư nợ cho vay-
Hệ số Beta-
Tăng trưởng & Cổ tức
Tăng trưởng LN trung bình98.70 %
Tỷ suất cổ tức0.00 %
Thông số bổ sung
Kỳ báo cáo-
EV / EBITDA-
Số ngày thu hồi nợ22.00
Số ngày tồn kho10.50
Nợ / Vốn CSH4.50
Nợ / EBITDA11.20
EBIT / Lãi vay2.10
Phải trả ngắn / dài hạn0.50
* Dữ liệu được trích xuất tự động từ Báo cáo tài chính gốc bằng công nghệ FinMag AI.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.