VNMIntelligence Data
Báo cáo tài chính chi tiết
VNM
Chỉ số tài chính định giá & hiệu quả
LATEST DATA
Định giá & Quy mô
P/E (Price/Earning)13.50 lần
P/B (Price/Book)4.10 lần
Vốn hóa (Market Cap)127.278 VNĐ
Khối lượng giao dịch2.412.460
EPS (Lãi cơ bản / CP)4.503
Giá trị sổ sách (BVPS)14.682
Hiệu quả sinh lời
ROE (Lợi nhuận / Vốn CSH)29.90 %
Biên lợi nhuận ròng0.00 %
Thu nhập ngoài lãi / TOI0.00 %
Lợi nhuận ròng9.410
Lợi nhuận vận hành10.664
Doanh thu / Thu nhập63.646
Chỉ số Ngân hàng & Rủi ro
Tỷ lệ nợ xấu (NPL)0.00 %
Bao phủ nợ xấu0.00 %
Tăng trưởng tín dụng0.00 %
Tỷ lệ LDR (Cho vay/Huy động)0.00 %
Dư nợ cho vay-
Hệ số Beta-
Tăng trưởng & Cổ tức
Tăng trưởng LN trung bình-3.20 %
Tỷ suất cổ tức4.10 %
Thông số bổ sung
Kỳ báo cáo-
EV / EBITDA10.50
Số ngày thu hồi nợ105.60
Số ngày tồn kho61.10
Nợ / Vốn CSH0.50
Nợ / EBITDA0.70
EBIT / Lãi vay35.10
Phải trả ngắn / dài hạn149.30
* Dữ liệu được trích xuất tự động từ Báo cáo tài chính gốc bằng công nghệ FinMag AI.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.