GASIntelligence Data
Báo cáo tài chính chi tiết
GAS
Chỉ số tài chính định giá & hiệu quả
LATEST DATA
Định giá & Quy mô
P/E (Price/Earning)15.60 lần
P/B (Price/Book)2.60 lần
Vốn hóa (Market Cap)181.454 VNĐ
Khối lượng giao dịch1.273.869
EPS (Lãi cơ bản / CP)4.808
Giá trị sổ sách (BVPS)28.677
Hiệu quả sinh lời
ROE (Lợi nhuận / Vốn CSH)17.60 %
Biên lợi nhuận ròng0.00 %
Thu nhập ngoài lãi / TOI0.00 %
Lợi nhuận ròng11.602
Lợi nhuận vận hành13.440
Doanh thu / Thu nhập147.473
Chỉ số Ngân hàng & Rủi ro
Tỷ lệ nợ xấu (NPL)0.00 %
Bao phủ nợ xấu0.00 %
Tăng trưởng tín dụng0.00 %
Tỷ lệ LDR (Cho vay/Huy động)0.00 %
Dư nợ cho vay-
Hệ số Beta-
Tăng trưởng & Cổ tức
Tăng trưởng LN trung bình7.80 %
Tỷ suất cổ tức0.00 %
Thông số bổ sung
Kỳ báo cáo-
EV / EBITDA11.10
Số ngày thu hồi nợ121.40
Số ngày tồn kho8.40
Nợ / Vốn CSH0.30
Nợ / EBITDA0.20
EBIT / Lãi vay65.40
Phải trả ngắn / dài hạn1.10
* Dữ liệu được trích xuất tự động từ Báo cáo tài chính gốc bằng công nghệ FinMag AI.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.