MBBIntelligence Data
Báo cáo tài chính chi tiết
MBB
Chỉ số tài chính định giá & hiệu quả
LATEST DATA
Định giá & Quy mô
P/E (Price/Earning)7.60 lần
P/B (Price/Book)1.40 lần
Vốn hóa (Market Cap)209.833 VNĐ
Khối lượng giao dịch13.315.223
EPS (Lãi cơ bản / CP)3.442
Giá trị sổ sách (BVPS)18.590
Hiệu quả sinh lời
ROE (Lợi nhuận / Vốn CSH)21.20 %
Biên lợi nhuận ròng4.10 %
Thu nhập ngoài lãi / TOI14.40 %
Lợi nhuận ròng27.727
Lợi nhuận vận hành69.801
Doanh thu / Thu nhập54.831
Chỉ số Ngân hàng & Rủi ro
Tỷ lệ nợ xấu (NPL)1.40 %
Bao phủ nợ xấu92.20 %
Tăng trưởng tín dụng40.50 %
Tỷ lệ LDR (Cho vay/Huy động)123.70 %
Dư nợ cho vay1.105.852
Hệ số Beta-
Tăng trưởng & Cổ tức
Tăng trưởng LN trung bình26.50 %
Tỷ suất cổ tức0.00 %
Thông số bổ sung
Kỳ báo cáo-
EV / EBITDA-
Số ngày thu hồi nợ-
Số ngày tồn kho-
Nợ / Vốn CSH-
Nợ / EBITDA-
EBIT / Lãi vay-
Phải trả ngắn / dài hạn-
* Dữ liệu được trích xuất tự động từ Báo cáo tài chính gốc bằng công nghệ FinMag AI.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.