FinMag

Premium Analysis

PLXIntelligence Data

Báo cáo tài chính chi tiết

PLX

Trở lại trang cổ phiếu

Chỉ số tài chính định giá & hiệu quả

LATEST DATA

Định giá & Quy mô

P/E (Price/Earning)17.60 lần
P/B (Price/Book)1.80 lần
Vốn hóa (Market Cap)47.203 VNĐ
Khối lượng giao dịch3.577.083
EPS (Lãi cơ bản / CP)2.106
Giá trị sổ sách (BVPS)20.625

Hiệu quả sinh lời

ROE (Lợi nhuận / Vốn CSH)10.20 %
Biên lợi nhuận ròng0.00 %
Thu nhập ngoài lãi / TOI0.00 %
Lợi nhuận ròng2.675
Lợi nhuận vận hành2.453
Doanh thu / Thu nhập309.875

Chỉ số Ngân hàng & Rủi ro

Tỷ lệ nợ xấu (NPL)0.00 %
Bao phủ nợ xấu0.00 %
Tăng trưởng tín dụng0.00 %
Tỷ lệ LDR (Cho vay/Huy động)0.00 %
Dư nợ cho vay-
Hệ số Beta-

Tăng trưởng & Cổ tức

Tăng trưởng LN trung bình22.00 %
Tỷ suất cổ tức0.00 %

Thông số bổ sung

Kỳ báo cáo-
EV / EBITDA13.30
Số ngày thu hồi nợ7.40
Số ngày tồn kho18.50
Nợ / Vốn CSH1.90
Nợ / EBITDA3.80
EBIT / Lãi vay2.40
Phải trả ngắn / dài hạn29.70
* Dữ liệu được trích xuất tự động từ Báo cáo tài chính gốc bằng công nghệ FinMag AI.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.