FinMag

Premium Analysis

POWIntelligence Data

Báo cáo tài chính chi tiết

POW

Trở lại trang cổ phiếu

Kết quả kinh doanh2025 Q4

Đơn vị: VNĐ
Chỉ tiêu tài chính (VND)Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024Q2/2024Q1/2024Q4/2023Q3/2023Q2/2023Q1/2023Q4/2022Q3/2022Q2/2022Q1/2022Q4/2021Q3/2021Q2/2021Q1/2021Q4/2020Q3/2020Q2/2020Q1/2020Q4/2019Q3/2019Q2/2019Q1/2019Q4/2018Q3/2018Q2/2018Q1/2018Q4/2017Q3/2017Q2/2017Q1/2017
revenue
8.9027.8559.3998.1508.6196.0619.3826.2436.4125.6798.4297.4247.6696.0427.4637.0613.5985.3427.9637.6617.9146.1127.7087.9759.1827.9249.8808.4367.8746.9619.4728.3567.2976.9188.0377.458
Tăng trưởng TOI (YoY) %
0.00.30.00.30.30.10.1-0.2-0.2-0.10.10.11.10.1-0.1-0.1-0.5-0.10.0-0.0-0.1-0.2-0.2-0.10.20.10.00.00.10.00.20.1----
Tăng trưởng TOI (YoQ) %
0.1-0.20.2-0.10.4-0.40.5-0.00.1-0.30.1-0.00.3-0.20.11.0-0.3-0.30.0-0.00.3-0.2-0.0-0.10.2-0.20.20.10.1-0.30.10.10.1-0.10.1-
costOfGoodSold
-7.698-6.564-8.231-7.334-8.029-5.765-8.647-5.866-5.683-5.373-7.960-6.745-6.561-5.339-6.533-6.034-3.925-4.500-6.813-6.785-6.188-5.565-6.382-6.955-7.930-6.731-8.514-7.123-7.111-5.978-8.345-7.011-6.124-5.406-6.902-6.356
grossProfit
1.2041.2911.1688165902967353777283074696791.1087039291.027-3268431.1508761.7265471.3261.0201.2531.1931.3651.3127639831.1271.3451.1731.5131.1351.102
operationExpense
-531-212-166-338-397-169-195-116-297-149-207-126-420-387-202-116397-154-239-142-492-271-435-82-678-177-229-122-233-141-310-115-335-155-209-116
operationProfit
6731.0781.001478192127540260431158262552688316727911716889117341.2342778919385751.0151.1361.1915308438171.2318381.358926986
yearOperationProfitGrowth
2.57.585.683.7-55.4-19.5106-52.9-37.3-49.9-64-39.48.7-54.1-20.224.2-94.3148.92.3-21.7114.8-72.8-21.6-21.38.520.539-3.2-36.8-37.9-11.724.8----
quarterOperationProfitGrowth
-37.67.7109.4148.651-76.4107.3-39.6172.7-39.6-52.6-19.7117.7-56.5-20.211.9-89.7-24.424.2-40.53.5-69-563.2-43.4-10.6-4.6124.8-37.13.1-33.646.8-38.246.7-6.1-
- Chi phí lãi và các khoản tương tự
-246-152-138-119-118-96-88-81-107-134-125-132-123-118-143-54-110-131-134-135-161-192-213-244-272-284-307-290-318-341-340-307-328-332-340-351
10. TỔNG LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ
9021.01281051011654744227844882239690871224589880116799526771.1181909386144008758631.0074361927418525611.011507654
11. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
82594876147210045344121644652181650732201586803-16038645661.006124858505346793782916398184688780593953458597
shareHolderIncome
570809602445463963922783328312653468467422721-63483850508892105753444268700644879282147571675443919379491
yearShareHolderIncomeGrowth
11.4104.253.860.3-86.23.82.1-48-51.423.6-70.1-26--86.2-50.441.9-3.612.814.52.3-8517-49.5-53.812.730.1-36.4-8450.637.4----
quarterShareHolderIncomeGrowth
-29.634.335.38.7-88.41.241.1-16.53.0-34.4-76.4-21.99.2-84.1-41.5---43.167.2-437.5-8669.665.8-61.78.7-26.72.191.5-74.2-15.452.4-51.8142.4-22.8-
4. Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
------------------------------------
serviceProfit
------------------------------------
6. Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác
------------------------------------
9. Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
------------------------------------
operationIncome
------------------------------------
ebitda
1.3991.7941.7141.1839008331.2429631.1388649631.2481.3911.0221.4301.6097781.3961.6141.4331.9449851.5941.6401.2821.8041.9582.0031.4831.7961.7622.2971.9302.4442.0002.049
Dữ liệu SSI iBoard & TCBS • Real-time Sync
FinMag Premium Analyst Engine v2.0
* Dữ liệu được trích xuất tự động từ Báo cáo tài chính gốc bằng công nghệ FinMag AI.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.