POWIntelligence Data
Báo cáo tài chính chi tiết
POW
Chỉ số tài chính định giá & hiệu quả
LATEST DATA
Định giá & Quy mô
P/E (Price/Earning)16.00 lần
P/B (Price/Book)1.10 lần
Vốn hóa (Market Cap)38.808 VNĐ
Khối lượng giao dịch4.991.631
EPS (Lãi cơ bản / CP)791
Giá trị sổ sách (BVPS)11.153
Hiệu quả sinh lời
ROE (Lợi nhuận / Vốn CSH)7.30 %
Biên lợi nhuận ròng0.00 %
Thu nhập ngoài lãi / TOI0.00 %
Lợi nhuận ròng2.427
Lợi nhuận vận hành3.231
Doanh thu / Thu nhập34.306
Chỉ số Ngân hàng & Rủi ro
Tỷ lệ nợ xấu (NPL)0.00 %
Bao phủ nợ xấu0.00 %
Tăng trưởng tín dụng0.00 %
Tỷ lệ LDR (Cho vay/Huy động)0.00 %
Dư nợ cho vay-
Hệ số Beta-
Tăng trưởng & Cổ tức
Tăng trưởng LN trung bình0.50 %
Tỷ suất cổ tức0.00 %
Thông số bổ sung
Kỳ báo cáo-
EV / EBITDA9.80
Số ngày thu hồi nợ10.20
Số ngày tồn kho24.30
Nợ / Vốn CSH1.40
Nợ / EBITDA4.20
EBIT / Lãi vay2.70
Phải trả ngắn / dài hạn0.60
* Dữ liệu được trích xuất tự động từ Báo cáo tài chính gốc bằng công nghệ FinMag AI.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.