SABIntelligence Data
Báo cáo tài chính chi tiết
SAB
Chỉ số tài chính định giá & hiệu quả
LATEST DATA
Định giá & Quy mô
P/E (Price/Earning)12.70 lần
P/B (Price/Book)2.70 lần
Vốn hóa (Market Cap)60.922 VNĐ
Khối lượng giao dịch592.991
EPS (Lãi cơ bản / CP)3.754
Giá trị sổ sách (BVPS)17.385
Hiệu quả sinh lời
ROE (Lợi nhuận / Vốn CSH)20.80 %
Biên lợi nhuận ròng0.00 %
Thu nhập ngoài lãi / TOI0.00 %
Lợi nhuận ròng4.815
Lợi nhuận vận hành4.737
Doanh thu / Thu nhập26.535
Chỉ số Ngân hàng & Rủi ro
Tỷ lệ nợ xấu (NPL)0.00 %
Bao phủ nợ xấu0.00 %
Tăng trưởng tín dụng0.00 %
Tỷ lệ LDR (Cho vay/Huy động)0.00 %
Dư nợ cho vay-
Hệ số Beta-
Tăng trưởng & Cổ tức
Tăng trưởng LN trung bình-1.30 %
Tỷ suất cổ tức10.60 %
Thông số bổ sung
Kỳ báo cáo-
EV / EBITDA10.90
Số ngày thu hồi nợ235.80
Số ngày tồn kho46.80
Nợ / Vốn CSH0.30
Nợ / EBITDA0.10
EBIT / Lãi vay168.00
Phải trả ngắn / dài hạn0.80
* Dữ liệu được trích xuất tự động từ Báo cáo tài chính gốc bằng công nghệ FinMag AI.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.