FinMag

Premium Analysis

STBIntelligence Data

Báo cáo tài chính chi tiết

STB

Trở lại trang cổ phiếu

Chỉ số tài chính định giá & hiệu quả

LATEST DATA

Định giá & Quy mô

P/E (Price/Earning)27.50 lần
P/B (Price/Book)2.10 lần
Vốn hóa (Market Cap)127.252 VNĐ
Khối lượng giao dịch4.954.497
EPS (Lãi cơ bản / CP)2.454
Giá trị sổ sách (BVPS)32.610

Hiệu quả sinh lời

ROE (Lợi nhuận / Vốn CSH)7.80 %
Biên lợi nhuận ròng3.20 %
Thu nhập ngoài lãi / TOI19.80 %
Lợi nhuận ròng4.627
Lợi nhuận vận hành31.798
Doanh thu / Thu nhập25.859

Chỉ số Ngân hàng & Rủi ro

Tỷ lệ nợ xấu (NPL)6.60 %
Bao phủ nợ xấu53.20 %
Tăng trưởng tín dụng11.10 %
Tỷ lệ LDR (Cho vay/Huy động)104.40 %
Dư nợ cho vay604.878
Hệ số Beta-

Tăng trưởng & Cổ tức

Tăng trưởng LN trung bình17.20 %
Tỷ suất cổ tức0.00 %

Thông số bổ sung

Kỳ báo cáo-
EV / EBITDA-
Số ngày thu hồi nợ-
Số ngày tồn kho-
Nợ / Vốn CSH-
Nợ / EBITDA-
EBIT / Lãi vay-
Phải trả ngắn / dài hạn-
* Dữ liệu được trích xuất tự động từ Báo cáo tài chính gốc bằng công nghệ FinMag AI.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.