TCBIntelligence Data
Báo cáo tài chính chi tiết
TCB
Chỉ số tài chính định giá & hiệu quả
LATEST DATA
Định giá & Quy mô
P/E (Price/Earning)9.20 lần
P/B (Price/Book)1.30 lần
Vốn hóa (Market Cap)239.869 VNĐ
Khối lượng giao dịch16.473.429
EPS (Lãi cơ bản / CP)3.671
Giá trị sổ sách (BVPS)26.344
Hiệu quả sinh lời
ROE (Lợi nhuận / Vốn CSH)15.80 %
Biên lợi nhuận ròng3.80 %
Thu nhập ngoài lãi / TOI30.40 %
Lợi nhuận ròng26.013
Lợi nhuận vận hành55.454
Doanh thu / Thu nhập39.372
Chỉ số Ngân hàng & Rủi ro
Tỷ lệ nợ xấu (NPL)1.10 %
Bao phủ nợ xấu129.40 %
Tăng trưởng tín dụng20.10 %
Tỷ lệ LDR (Cho vay/Huy động)132.90 %
Dư nợ cho vay785.613
Hệ số Beta-
Tăng trưởng & Cổ tức
Tăng trưởng LN trung bình15.50 %
Tỷ suất cổ tức0.00 %
Thông số bổ sung
Kỳ báo cáo-
EV / EBITDA-
Số ngày thu hồi nợ-
Số ngày tồn kho-
Nợ / Vốn CSH-
Nợ / EBITDA-
EBIT / Lãi vay-
Phải trả ngắn / dài hạn-
* Dữ liệu được trích xuất tự động từ Báo cáo tài chính gốc bằng công nghệ FinMag AI.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.