FinMag

Premium Analysis

VIBIntelligence Data

Báo cáo tài chính chi tiết

VIB

Trở lại trang cổ phiếu

Tỉ lệ tài chính2026 Q1

Đơn vị: VNĐ
Chỉ tiêu tài chính (VND)Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024Q2/2024Q1/2024Q4/2023Q3/2023Q2/2023Q1/2023Q4/2022Q3/2022Q2/2022Q1/2022Q4/2021Q3/2021Q2/2021Q1/2021Q4/2020Q3/2020Q2/2020Q1/2020Q4/2019Q3/2019Q2/2019Q1/2019Q4/2018Q3/2018Q2/2018Q1/2018Q4/2017Q3/2017Q2/2017Q1/2017Q4/2016Q3/2016Q2/2016Q1/2016Q4/2015Q3/2015Q2/2015Q1/2015Q4/2014Q3/2014Q2/2014Q1/2014Q4/2013Q3/2013
Định giá P/E
7.37.98.56.97.67.47.36.36.654.84.84.43.84.55.18.89.47.910.68.46.75.33.834.95.34.766.17.78.21510.815.418.916.1--------------
Định giá P/B
1.11.21.41.21.21.31.31.31.41.11.21.31.211.21.32.32.5232.31.71.30.90.71.21.31.11.31.31.51.52.31.41.31.31.1--------------
Lãi cơ bản trên CP (EPS)
2.2292.1402.2202.2132.0972.1162.1102.2712.4702.5152.6072.6332.5852.4872.4642.1341.9931.8831.6721.7381.5351.3631.2201.0851.0212.1022.0271.7571.5621.4121.2891.120911725473402371362339327308313405401388334131-7-6122115
Giá trị sổ sách (BVPS)
14.43713.77913.29612.81612.82112.29711.73311.26611.28511.14510.5879.9619.5689.5918.9538.2987.6417.1356.5096.1835.6775.2794.8624.4694.1968.6478.0477.4827.2456.8686.5156.2215.8965.6615.7495.6325.7095.6285.4885.4245.6375.5655.4285.3605.5745.4775.2525.2125.1705.1265.431
Tỷ suất sinh lời ROE
16.416.417.718.417.418.118.921.423.724.326.728.83029.731.929.529.930.329.432.631.129.628.627.527.227.127.825.623.822.52118.915.712.88.47.36.66.56.26.15.55.77.67.67.26.32.5-0.1-1.20.42.2
Tỷ suất sinh lời ROA
1.41.41.51.61.61.61.71.92.22.32.42.52.52.62.72.32.32.32.32.52.32.22.122.1221.91.71.71.61.41.210.70.60.60.60.70.60.60.60.80.80.80.70.3--0.1-0.3
Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM)
---------------------------------------------------
Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi / TOI
31.120.216.722.418.825.815.714.318.125.822.417.912.716.517.119.71524.51322.320.72426.325.520.425.426.721.419.230.414.316.915.912.717.814.217.717.519.431.124.334.49.311.220.4537.226.718.513.310.5
Tỷ lệ Chi phí/Thu nhập (CIR)
31.637.336.336.938.233.236.135.835.230.328.529.031.833.436.132.635.325.546.435.438.938.737.139.545.544.241.439.843.637.245.946.75147.855.766.26461.864.158.661.854.871.759.258.929.867.244.367.674.676.2
Chi phí vốn (COF)
---------------------------------------------------
Tỷ lệ nợ xấu (NPL)
2.933.33.63.83.53.93.73.63.13.73.63.62.52.32.42.42.32.11.71.71.72.12.42.2222.22.52.52.52.32.52.52.42.62.22.61.51.822.12.32.12.22.52.22.932.82.9
Bao phủ nợ xấu (LLR)
43.142.939.437.238.650.147.148.149.85141.439.13853.95454.151.851.454.163.86258.248.349.847.349.649.94440.336.346.653.24645.649.849.669.756.275.482.265.86457.5104.197.692.677.992.993.590.9117
Tỷ lệ nợ nhóm 2
---------------------------------------------------
Tỷ lệ xóa nợ
---------------------------------------------------
Tăng trưởng tín dụng
15.617.925.327.724.821.721.118.816.814.88.65.87.015.120.421.220.618.926.132.731.631.220.920.532.334.435.831.220.920.425.426.132.532.735.634.930.32620.324.423.625.120.213.94.68.36.96.513.43.86.7
Tăng trưởng huy động
---------------------------------------------------
Tỷ lệ LDR (Cho vay/Huy động)
122.1129.7121117118.4117.3116.4112.6114.3112.6115.0114.3115.0115.9119.6112.5116.5116.1110.1108.8113.2112.7107.9107.8109.5105.6108.4115.5114.9113.3114.0115.9113.5116.8108.8111.3104.6101.689.389.690.689.688.283.182.277.883.987.294.281.586.2
Tỷ lệ vốn ngắn cho vay trung dài hạn
---------------------------------------------------
Tỷ lệ CAR (An toàn vốn)
---------------------------------------------------
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
---------------------------------------------------
Cổ tức
---------------------------------------------------
Dữ liệu SSI iBoard & TCBS • Real-time Sync
FinMag Premium Analyst Engine v2.0
* Dữ liệu được trích xuất tự động từ Báo cáo tài chính gốc bằng công nghệ FinMag AI.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.