FinMag

Premium Analysis

VIBIntelligence Data

Báo cáo tài chính chi tiết

VIB

Trở lại trang cổ phiếu

Chỉ số tài chính định giá & hiệu quả

LATEST DATA

Định giá & Quy mô

P/E (Price/Earning)7.30 lần
P/B (Price/Book)1.10 lần
Vốn hóa (Market Cap)55.485 VNĐ
Khối lượng giao dịch5.116.213
EPS (Lãi cơ bản / CP)2.230
Giá trị sổ sách (BVPS)14.437

Hiệu quả sinh lời

ROE (Lợi nhuận / Vốn CSH)16.40 %
Biên lợi nhuận ròng3.10 %
Thu nhập ngoài lãi / TOI31.10 %
Lợi nhuận ròng7.590
Lợi nhuận vận hành21.266
Doanh thu / Thu nhập16.394

Chỉ số Ngân hàng & Rủi ro

Tỷ lệ nợ xấu (NPL)2.90 %
Bao phủ nợ xấu43.10 %
Tăng trưởng tín dụng15.60 %
Tỷ lệ LDR (Cho vay/Huy động)122.10 %
Dư nợ cho vay381.362
Hệ số Beta-

Tăng trưởng & Cổ tức

Tăng trưởng LN trung bình9.40 %
Tỷ suất cổ tức5.30 %

Thông số bổ sung

Kỳ báo cáo-
EV / EBITDA-
Số ngày thu hồi nợ-
Số ngày tồn kho-
Nợ / Vốn CSH-
Nợ / EBITDA-
EBIT / Lãi vay-
Phải trả ngắn / dài hạn-
* Dữ liệu được trích xuất tự động từ Báo cáo tài chính gốc bằng công nghệ FinMag AI.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.