FinMag

Premium Analysis

VREIntelligence Data

Báo cáo tài chính chi tiết

VRE

Trở lại trang cổ phiếu

Kết quả kinh doanh2026 Q1

Đơn vị: VNĐ
Chỉ tiêu tài chính (VND)Q1/2026Q4/2025Q3/2025Q2/2025Q1/2025Q4/2024Q3/2024Q2/2024Q1/2024Q4/2023Q3/2023Q2/2023Q1/2023Q4/2022Q3/2022Q2/2022Q1/2022Q4/2021Q3/2021Q2/2021Q1/2021Q4/2020Q3/2020Q2/2020Q1/2020Q4/2019Q3/2019Q2/2019Q1/2019Q4/2018Q3/2018Q2/2018Q1/2018Q4/2017Q3/2017Q2/2017Q1/2017Q3/2016
revenue
2.2942.3122.2512.1432.1312.1282.0782.4792.2552.3433.3332.1731.9432.0842.0051.8501.3691.3677871.5102.2263.2531.7601.6301.6862.7842.2081.9832.2842.9692.9491.5161.6181.5231.2351.3401.3941.372
Tăng trưởng TOI (YoY) %
0.10.10.1-0.1-0.1-0.1-0.40.10.20.10.70.20.40.51.50.2-0.4-0.6-0.6-0.10.30.2-0.2-0.2-0.3-0.1-0.30.30.40.91.40.10.2--0.1---
Tăng trưởng TOI (YoQ) %
-0.00.00.10.00.00.0-0.20.1-0.0-0.30.50.1-0.10.00.10.40.00.7-0.5-0.3-0.30.80.1-0.0-0.40.30.1-0.1-0.20.00.9-0.10.10.2-0.1-0.0--
costOfGoodSold
-1.040-1.102-1.114-960-929-927-988-1.269-999-1.075-1.632-983-755-1.032-966-788-758-903-657-881-1.058-1.681-916-984-927-1.388-1.130-1.024-1.312-1.836-1.995-763-817-737-642-698-648-698
grossProfit
1.2541.2101.1371.1821.2021.2011.0891.2091.2551.2681.7001.1891.1881.0521.0391.0616114641306291.1681.5728456467591.3961.0789599721.133954753801786592642746674
operationExpense
-149-363-141-162-173-312-248-216-207-263-291-118-108-167-96-138-142-263-84-132-156-318-123-136-151-265-172-175-208-257-270-68-156-138-159-133-129-134
operationProfit
1.1048479961.0201.0308898429941.0481.0051.4091.0721.081885943923469201464971.0121.2547215106081.131906784764876684685645648433509617540
yearOperationProfitGrowth
7.3-4.718.32.7-1.8-11.5-40.2-7.2-313.549.316.1130.43.419.385.6-53.7-83.9-93.6-2.466.510.9-20.4-35-20.429.132.414.518.535.358.034.64.6--19.7---
quarterOperationProfitGrowth
30.4-14.9-2.4-0.915.85.6-15.3-5.24.3-28.631.5-0.822.1-6.22.296.81333.3-90.7-50.9-19.373.841.6-16.2-46.324.815.62.6-12.828.006.2-0.449.5-14.8-17.5--
- Chi phí lãi và các khoản tương tự
-195-185-172-123-149-147-140-138-140-74-76-80-100-92-89-88-90-91-88-151-153-161-125-99-79-79-74-73-72-72-72-100-131-128-139-132-132-311
10. TỔNG LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ
1.9993.3411.7211.5451.4761.3701.1191.2771.3671.3531.6561.2681.2491.022990959501181484839801.2117164466191.111901788778903675772702660435272765528
11. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
1.6062.6591.3761.2331.1771.0859061.0211.0831.0681.3171.0011.02479179477337812224388781975572343492880717640611697556620541528374401699547
shareHolderIncome
1.6062.6591.3761.2331.1771.0859061.0211.0831.0671.3171.0011.02479179377337712224388781974572343492880717639612690554620541528374401699547
yearShareHolderIncomeGrowth
36.414551.920.78.81.7-31.22.15.7356629.4171.35.531.799.5-51.7-87.5-95.812.958.710.7-20.1-46.3-19.627.529.23.113.130.748.454.5-22.5--31.6---
quarterShareHolderIncomeGrowth
-39.693.211.64.78.519.7-11.3-5.61.4-18.931.6-2.329.4-0.32.6104.82.14.0-93.7-50.4-19.970.366.8-30.3-44.122.812.14.5-11.324.5-10.614.52.541.3-6.9-42.6--
4. Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
--------------------------------------
serviceProfit
--------------------------------------
6. Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác
--------------------------------------
9. Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
--------------------------------------
operationIncome
--------------------------------------
ebitda
1.4351.1941.3431.3611.3761.2431.1941.3351.3801.3591.7751.4341.4521.2651.3131.2788175644158731.3871.6201.0988759771.5221.2271.1681.1151.195987961904893691742801-
Dữ liệu SSI iBoard & TCBS • Real-time Sync
FinMag Premium Analyst Engine v2.0
* Dữ liệu được trích xuất tự động từ Báo cáo tài chính gốc bằng công nghệ FinMag AI.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.
Báo cáo tài chính VRE | FinMag Intelligence | FinMag - Tạp Chí Phân Tích Tài Chính