FinMag

Premium Analysis

VREIntelligence Data

Báo cáo tài chính chi tiết

VRE

Trở lại trang cổ phiếu

Chỉ số tài chính định giá & hiệu quả

LATEST DATA

Định giá & Quy mô

P/E (Price/Earning)10.70 lần
P/B (Price/Book)1.50 lần
Vốn hóa (Market Cap)73.396 VNĐ
Khối lượng giao dịch16.968.528
EPS (Lãi cơ bản / CP)3.025
Giá trị sổ sách (BVPS)21.993

Hiệu quả sinh lời

ROE (Lợi nhuận / Vốn CSH)14.80 %
Biên lợi nhuận ròng0.00 %
Thu nhập ngoài lãi / TOI0.00 %
Lợi nhuận ròng6.875
Lợi nhuận vận hành3.968
Doanh thu / Thu nhập9.000

Chỉ số Ngân hàng & Rủi ro

Tỷ lệ nợ xấu (NPL)0.00 %
Bao phủ nợ xấu0.00 %
Tăng trưởng tín dụng0.00 %
Tỷ lệ LDR (Cho vay/Huy động)0.00 %
Dư nợ cho vay-
Hệ số Beta-

Tăng trưởng & Cổ tức

Tăng trưởng LN trung bình22.00 %
Tỷ suất cổ tức0.00 %

Thông số bổ sung

Kỳ báo cáo-
EV / EBITDA14.20
Số ngày thu hồi nợ187.80
Số ngày tồn kho21.50
Nợ / Vốn CSH0.20
Nợ / EBITDA1.00
EBIT / Lãi vay5.70
Phải trả ngắn / dài hạn0.00
* Dữ liệu được trích xuất tự động từ Báo cáo tài chính gốc bằng công nghệ FinMag AI.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.