BIDIntelligence Data
Báo cáo tài chính chi tiết
BID
Chỉ số tài chính định giá & hiệu quả
LATEST DATA
Định giá & Quy mô
P/E (Price/Earning)9.50 lần
P/B (Price/Book)1.50 lần
Vốn hóa (Market Cap)291.931 VNĐ
Khối lượng giao dịch6.703.587
EPS (Lãi cơ bản / CP)4.240
Giá trị sổ sách (BVPS)26.184
Hiệu quả sinh lời
ROE (Lợi nhuận / Vốn CSH)18.40 %
Biên lợi nhuận ròng2.10 %
Thu nhập ngoài lãi / TOI24.00 %
Lợi nhuận ròng30.865
Lợi nhuận vận hành94.013
Doanh thu / Thu nhập65.083
Chỉ số Ngân hàng & Rủi ro
Tỷ lệ nợ xấu (NPL)1.80 %
Bao phủ nợ xấu86.90 %
Tăng trưởng tín dụng15.30 %
Tỷ lệ LDR (Cho vay/Huy động)113.50 %
Dư nợ cho vay2.392.549
Hệ số Beta-
Tăng trưởng & Cổ tức
Tăng trưởng LN trung bình33.70 %
Tỷ suất cổ tức0.00 %
Thông số bổ sung
Kỳ báo cáo-
EV / EBITDA-
Số ngày thu hồi nợ-
Số ngày tồn kho-
Nợ / Vốn CSH-
Nợ / EBITDA-
EBIT / Lãi vay-
Phải trả ngắn / dài hạn-
* Dữ liệu được trích xuất tự động từ Báo cáo tài chính gốc bằng công nghệ FinMag AI.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.