MWGIntelligence Data
Báo cáo tài chính chi tiết
MWG
Chỉ số tài chính định giá & hiệu quả
LATEST DATA
Định giá & Quy mô
P/E (Price/Earning)15.00 lần
P/B (Price/Book)3.50 lần
Vốn hóa (Market Cap)123.348 VNĐ
Khối lượng giao dịch4.902.972
EPS (Lãi cơ bản / CP)5.586
Giá trị sổ sách (BVPS)24.049
Hiệu quả sinh lời
ROE (Lợi nhuận / Vốn CSH)25.40 %
Biên lợi nhuận ròng0.00 %
Thu nhập ngoài lãi / TOI0.00 %
Lợi nhuận ròng8.202
Lợi nhuận vận hành8.394
Doanh thu / Thu nhập166.255
Chỉ số Ngân hàng & Rủi ro
Tỷ lệ nợ xấu (NPL)0.00 %
Bao phủ nợ xấu0.00 %
Tăng trưởng tín dụng0.00 %
Tỷ lệ LDR (Cho vay/Huy động)0.00 %
Dư nợ cho vay-
Hệ số Beta-
Tăng trưởng & Cổ tức
Tăng trưởng LN trung bình12.40 %
Tỷ suất cổ tức0.00 %
Thông số bổ sung
Kỳ báo cáo-
EV / EBITDA14.50
Số ngày thu hồi nợ59.40
Số ngày tồn kho69.30
Nợ / Vốn CSH1.30
Nợ / EBITDA2.70
EBIT / Lãi vay7.00
Phải trả ngắn / dài hạn-
* Dữ liệu được trích xuất tự động từ Báo cáo tài chính gốc bằng công nghệ FinMag AI.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.