VPBIntelligence Data
Báo cáo tài chính chi tiết
VPB
Chỉ số tài chính định giá & hiệu quả
LATEST DATA
Định giá & Quy mô
P/E (Price/Earning)8.00 lần
P/B (Price/Book)1.10 lần
Vốn hóa (Market Cap)210.249 VNĐ
Khối lượng giao dịch18.800.972
EPS (Lãi cơ bản / CP)3.314
Giá trị sổ sách (BVPS)23.520
Hiệu quả sinh lời
ROE (Lợi nhuận / Vốn CSH)16.40 %
Biên lợi nhuận ròng5.40 %
Thu nhập ngoài lãi / TOI14.80 %
Lợi nhuận ròng26.294
Lợi nhuận vận hành78.996
Doanh thu / Thu nhập62.268
Chỉ số Ngân hàng & Rủi ro
Tỷ lệ nợ xấu (NPL)3.60 %
Bao phủ nợ xấu52.80 %
Tăng trưởng tín dụng42.60 %
Tỷ lệ LDR (Cho vay/Huy động)152.50 %
Dư nợ cho vay1.021.232
Hệ số Beta-
Tăng trưởng & Cổ tức
Tăng trưởng LN trung bình18.20 %
Tỷ suất cổ tức0.00 %
Thông số bổ sung
Kỳ báo cáo-
EV / EBITDA-
Số ngày thu hồi nợ-
Số ngày tồn kho-
Nợ / Vốn CSH-
Nợ / EBITDA-
EBIT / Lãi vay-
Phải trả ngắn / dài hạn-
* Dữ liệu được trích xuất tự động từ Báo cáo tài chính gốc bằng công nghệ FinMag AI.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.
Vui lòng đối chiếu với báo cáo gốc trong phần "Thư viện tài liệu" để có quyết định đầu tư chính xác nhất.